薄盡綿力

bạc tận miên lực

Hán Việt: bạc tận miên lực

Tổng quan

Cấu tạo: (bạc) + (tận) + 綿 (miên) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 薄盡綿力 ójìnmiánlì f.e. <humb.> do my humble best