薄薄地敷上 bạc bạc địa phu thượng Hán Việt: bạc bạc địa phu thượng Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 薄 (bạc) + 地 (địa) + 敷 (phu) + 上 (thượng)Hán Việtbạc bạc địa phu thượngCấu tạo薄 + 薄 + 地 + 敷 + 上 · bạc + bạc + địa + phu + thượng nghĩa thành phần: bạc + bạc + địa + phu + thượng