薄賦輕徭 bó fù qīng yáo · bạc phú khinh dao Hán Việt: bạc phú khinh dao · Pinyin: bó fù qīng yáo Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 賦 (phú) + 輕 (khinh) + 徭 (dao)Pinyinbó fù qīng yáoHán Việtbạc phú khinh daoCấu tạo薄 + 賦 + 輕 + 徭 · bạc + phú + khinh + dao nghĩa thành phần: bạc + phú + khinh + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减轻徭役,降低赋税。比喻统治者让劳动人民担负的义务比较轻。