薄酥捲餅 báosūjuǎnbǐng · bạc tô quyển bính Hán Việt: bạc tô quyển bính · Pinyin: báosūjuǎnbǐng Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 酥 (tô) + 捲 (quyển) + 餅 (bính)PinyinbáosūjuǎnbǐngHán Việtbạc tô quyển bínhCấu tạo薄 + 酥 + 捲 + 餅 · bạc + tô + quyển + bính nghĩa thành phần: bạc + tô + quyển + bính Nghĩa EngCihui strudel