薏苡之疑 yì yǐ zhī yí · ý dĩ chi nghi Hán Việt: ý dĩ chi nghi · Pinyin: yì yǐ zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 薏 (ý) + 苡 (dĩ) + 之 (chi) + 疑 (nghi)Pinyinyì yǐ zhī yíHán Việtý dĩ chi nghiCấu tạo薏 + 苡 + 之 + 疑 · ý + dĩ + chi + nghi nghĩa thành phần: ý + dĩ + chi + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薏苡:多年生草本植物,果实可供食用酿酒,并入药。薏米被进谗的人说成了明珠。比喻被人诬谄,蒙受冤屈。