薏苡仁酯 ý dĩ nhân chỉ Hán Việt: ý dĩ nhân chỉ Tổng quan Cấu tạo: 薏 (ý) + 苡 (dĩ) + 仁 (nhân) + 酯 (chỉ)Hán Việtý dĩ nhân chỉCấu tạo薏 + 苡 + 仁 + 酯 · ý + dĩ + nhân + chỉ nghĩa thành phần: ý + dĩ + nhân + chỉ