薏苡蒙謗 yì yǐ méng bàng · ý dĩ mông báng Hán Việt: ý dĩ mông báng · Pinyin: yì yǐ méng bàng Tổng quan Cấu tạo: 薏 (ý) + 苡 (dĩ) + 蒙 (mông) + 謗 (báng)Pinyinyì yǐ méng bàngHán Việtý dĩ mông bángCấu tạo薏 + 苡 + 蒙 + 謗 · ý + dĩ + mông + báng nghĩa thành phần: ý + dĩ + mông + báng