薑桂餘辛 jiāng guì yú xīn · khương quế dư tân Hán Việt: khương quế dư tân · Pinyin: jiāng guì yú xīn Tổng quan Cấu tạo: 薑 (khương) + 桂 (quế) + 餘 (dư) + 辛 (tân)Pinyinjiāng guì yú xīnHán Việtkhương quế dư tânCấu tạo薑 + 桂 + 餘 + 辛 · khương + quế + dư + tân nghĩa thành phần: khương + quế + dư + tân