薔薇少女 qiáng wéi shào nǚ · sắc vi thiểu nữ Hán Việt: sắc vi thiểu nữ · Pinyin: qiáng wéi shào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 薔 (sắc) + 薇 (vi) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)Pinyinqiáng wéi shào nǚHán Việtsắc vi thiểu nữCấu tạo薔 + 薇 + 少 + 女 · sắc + vi + thiểu + nữ nghĩa thành phần: sắc + vi + thiểu + nữ