薔薇輝石 sắc vi huy thạch Hán Việt: sắc vi huy thạch Tổng quan (khoáng chất) Rođonit Cấu tạo: 薔 (sắc) + 薇 (vi) + 輝 (huy) + 石 (thạch)Hán Việtsắc vi huy thạchCấu tạo薔 + 薇 + 輝 + 石 · sắc + vi + huy + thạch nghĩa thành phần: sắc + vi + huy + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) RođonitjaJMdict rhodonite