薛卞之門 xuē biàn zhī mén · tiết biện chi môn Hán Việt: tiết biện chi môn · Pinyin: xuē biàn zhī mén Tổng quan Cấu tạo: 薛 (tiết) + 卞 (biện) + 之 (chi) + 門 (môn)Pinyinxuē biàn zhī ménHán Việttiết biện chi mônCấu tạo薛 + 卞 + 之 + 門 · tiết + biện + chi + môn nghĩa thành phần: tiết + biện + chi + môn