薦賢不薦愚

jiàn xián bù jiàn yú tiến hiền bất tiến ngu

Hán Việt: tiến hiền bất tiến ngu · Pinyin: jiàn xián bù jiàn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (bất) + (tiến) + (ngu)