薦賢舉能
tiến hiền cử năng
Hán Việt: tiến hiền cử năng · Pinyin: jiàn xián jǔ néng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推舉才德兼備的人。如:「舉辦選舉就是要薦賢舉能。」
Eng
- Cihui 薦賢舉能 iànxiánjǔnéng f.e. recommend talented people
Hán Việt: tiến hiền cử năng · Pinyin: jiàn xián jǔ néng