薩丁尼亞島

sà dīng ní yà dǎo tát đinh ni á đảo

Hán Việt: tát đinh ni á đảo · Pinyin: sà dīng ní yà dǎo

Tổng quan

Sardinia

Cấu tạo: (tát) + (đinh) + (ni) + (á) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sardinia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名。位於義大利半島西方,為地中海中的大島。面積二萬三千五百平方公里,屬義大利。全島多火山,屬地中海型氣候,盛產水果,觀光業發達。

Eng

  • CC-CEDICT Sardinia
  • Cihui Sardinia