萨克森的 sà kè sēn de · tát khắc sâm đích Hán Việt: tát khắc sâm đích · Pinyin: sà kè sēn de Tổng quan Cấu tạo: 萨 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 的 (đích)Pinyinsà kè sēn deHán Việttát khắc sâm đíchCấu tạo萨 + 克 + 森 + 的 · tát + khắc + sâm + đích nghĩa thành phần: tát + khắc + sâm + đích