薩克馬爾階 tát khắc mã nhĩ giai Hán Việt: tát khắc mã nhĩ giai Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 階 (giai)Hán Việttát khắc mã nhĩ giaiCấu tạo薩 + 克 + 馬 + 爾 + 階 · tát + khắc + mã + nhĩ + giai nghĩa thành phần: tát + khắc + mã + nhĩ + giai