薩剋塞瓦曼 sà kè sāi wǎ màn · tát khắc tắc ngõa mạn Hán Việt: tát khắc tắc ngõa mạn · Pinyin: sà kè sāi wǎ màn Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 剋 (khắc) + 塞 (tắc) + 瓦 (ngõa) + 曼 (mạn)Pinyinsà kè sāi wǎ mànHán Việttát khắc tắc ngõa mạnCấu tạo薩 + 剋 + 塞 + 瓦 + 曼 · tát + khắc + tắc + ngõa + mạn nghĩa thành phần: tát + khắc + tắc + ngõa + mạn