薩剋斯羅默 sà kè sī luō mò · tát khắc tư la mặc Hán Việt: tát khắc tư la mặc · Pinyin: sà kè sī luō mò Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 剋 (khắc) + 斯 (tư) + 羅 (la) + 默 (mặc)Pinyinsà kè sī luō mòHán Việttát khắc tư la mặcCấu tạo薩 + 剋 + 斯 + 羅 + 默 · tát + khắc + tư + la + mặc nghĩa thành phần: tát + khắc + tư + la + mặc