薩哈共和國 sà hā gòng hé guó · tát cáp cộng hòa quốc Hán Việt: tát cáp cộng hòa quốc · Pinyin: sà hā gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 哈 (cáp) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinsà hā gòng hé guóHán Việttát cáp cộng hòa quốcCấu tạo薩 + 哈 + 共 + 和 + 國 · tát + cáp + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: tát + cáp + cộng + hòa + quốc