薩圖爾努斯 Sàtú'ěrnǔsī · tát đồ nhĩ nỗ tư Hán Việt: tát đồ nhĩ nỗ tư · Pinyin: Sàtú'ěrnǔsī Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 圖 (đồ) + 爾 (nhĩ) + 努 (nỗ) + 斯 (tư)PinyinSàtú'ěrnǔsīHán Việttát đồ nhĩ nỗ tưCấu tạo薩 + 圖 + 爾 + 努 + 斯 · tát + đồ + nhĩ + nỗ + tư nghĩa thành phần: tát + đồ + nhĩ + nỗ + tư Nghĩa EngCihui Saturn