薩拉博塞蒂 sà lā bó sāi dì · tát lạp bác tắc đế Hán Việt: tát lạp bác tắc đế · Pinyin: sà lā bó sāi dì Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 博 (bác) + 塞 (tắc) + 蒂 (đế)Pinyinsà lā bó sāi dìHán Việttát lạp bác tắc đếCấu tạo薩 + 拉 + 博 + 塞 + 蒂 · tát + lạp + bác + tắc + đế nghĩa thành phần: tát + lạp + bác + tắc + đế