薩拉卡戰役 sà lā kǎ zhàn yì · tát lạp tạp chiến dịch Hán Việt: tát lạp tạp chiến dịch · Pinyin: sà lā kǎ zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 卡 (tạp) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinsà lā kǎ zhàn yìHán Việttát lạp tạp chiến dịchCấu tạo薩 + 拉 + 卡 + 戰 + 役 · tát + lạp + tạp + chiến + dịch nghĩa thành phần: tát + lạp + tạp + chiến + dịch