薩拉姆·阿萊控

sàlāmǔ-āláikòng

Pinyin: sàlāmǔ-āláikòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (lạp) + (mỗ) + · + (a) + (lai) + (khống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui salaam alaikum