薩爾瓦托勒 sà ěr wǎ tuō lēi · tát nhĩ ngõa thác lặc Hán Việt: tát nhĩ ngõa thác lặc · Pinyin: sà ěr wǎ tuō lēi Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 托 (thác) + 勒 (lặc)Pinyinsà ěr wǎ tuō lēiHán Việttát nhĩ ngõa thác lặcCấu tạo薩 + 爾 + 瓦 + 托 + 勒 · tát + nhĩ + ngõa + thác + lặc nghĩa thành phần: tát + nhĩ + ngõa + thác + lặc