薩爾貢王宮
tát nhĩ cống vương cung
Hán Việt: tát nhĩ cống vương cung · Pinyin: sà ěr gòng wáng gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 貢 (cống) + 王 (vương) + 宮 (cung)
Hán Việt: tát nhĩ cống vương cung · Pinyin: sà ěr gòng wáng gōng
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 貢 (cống) + 王 (vương) + 宮 (cung)