萨罗缚奢

tát la phược xa

Hán Việt: tát la phược xa

Tổng quan

tát la phọc xa (雜名)譯曰要願。求事之願心也。演蜜鈔五曰:「要之願梵語薩羅縛奢Sarvāsā,與之願梵語嚩嚧Vara,要者心之所祈也,與者隨他願能滿故。」☸

Cấu tạo: (tát) + (la) + (phược) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát la phọc xa (雜名)譯曰要願。求事之願心也。演蜜鈔五曰:「要之願梵語薩羅縛奢Sarvāsā,與之願梵語嚩嚧Vara,要者心之所祈也,與者隨他願能滿故。」☸