薩赫勒地區 sà hè lēi dì qū · tát hách lặc địa khu Hán Việt: tát hách lặc địa khu · Pinyin: sà hè lēi dì qū Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 赫 (hách) + 勒 (lặc) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinsà hè lēi dì qūHán Việttát hách lặc địa khuCấu tạo薩 + 赫 + 勒 + 地 + 區 · tát + hách + lặc + địa + khu nghĩa thành phần: tát + hách + lặc + địa + khu