薪儲之費

xīn chǔ zhī fèi tân trữ chi phí

Hán Việt: tân trữ chi phí · Pinyin: xīn chǔ zhī fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (trữ) + (chi) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指柴米等日常生活费用。