薪水總額 xīn shuǐ zǒng é · tân thủy tổng ngạch Hán Việt: tân thủy tổng ngạch · Pinyin: xīn shuǐ zǒng é Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 水 (thủy) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)Pinyinxīn shuǐ zǒng éHán Việttân thủy tổng ngạchCấu tạo薪 + 水 + 總 + 額 · tân + thủy + tổng + ngạch nghĩa thành phần: tân + thủy + tổng + ngạch