薪水支出 xīn shuǐ zhī chū · tân thủy chi xuất Hán Việt: tân thủy chi xuất · Pinyin: xīn shuǐ zhī chū Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 水 (thủy) + 支 (chi) + 出 (xuất)Pinyinxīn shuǐ zhī chūHán Việttân thủy chi xuấtCấu tạo薪 + 水 + 支 + 出 · tân + thủy + chi + xuất nghĩa thành phần: tân + thủy + chi + xuất