薪水階級

tân thủy giai cấp

Hán Việt: tân thủy giai cấp

Tổng quan

lớp người làm công ăn lương

Cấu tạo: (tân) + (thủy) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp người làm công ăn lương

Eng

  • Cihui 薪水階級 īnshuǐ jiējí n. white-collar working class