薪貴於桂 xīn guì yú guì · tân quý vu quế Hán Việt: tân quý vu quế · Pinyin: xīn guì yú guì Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 貴 (quý) + 於 (vu) + 桂 (quế)Pinyinxīn guì yú guìHán Việttân quý vu quếCấu tạo薪 + 貴 + 於 + 桂 · tân + quý + vu + quế nghĩa thành phần: tân + quý + vu + quế