薪金加幅 xīn jīn jiā fú · tân kim gia phúc Hán Việt: tân kim gia phúc · Pinyin: xīn jīn jiā fú Tổng quan Cấu tạo: 薪 (tân) + 金 (kim) + 加 (gia) + 幅 (phúc)Pinyinxīn jīn jiā fúHán Việttân kim gia phúcCấu tạo薪 + 金 + 加 + 幅 · tân + kim + gia + phúc nghĩa thành phần: tân + kim + gia + phúc