藪中荊曲

sǒu zhōng jí qǔ tẩu trung kinh khúc

Hán Việt: tẩu trung kinh khúc · Pinyin: sǒu zhōng jí qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (trung) + (kinh) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻品质不好的人,处在恶劣的环境中会变得更坏。