薮达梨舍菟

tẩu đạt lê xá thỏ

Hán Việt: tẩu đạt lê xá thỏ

Tổng quan

tẩu đạt lê xá thố (菩薩)妙見菩薩之梵名。北辰星也。見翻梵語。梵Sudarśana。☸

Cấu tạo: (tẩu) + (đạt) + (lê) + (xá) + (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẩu đạt lê xá thố (菩薩)妙見菩薩之梵名。北辰星也。見翻梵語。梵Sudarśana。☸