薯藤瓜蔓 thự đằng qua mạn Hán Việt: thự đằng qua mạn Tổng quan Dây khoai dây dưa Cấu tạo: 薯 (thự) + 藤 (đằng) + 瓜 (qua) + 蔓 (mạn)Hán Việtthự đằng qua mạnCấu tạo薯 + 藤 + 瓜 + 蔓 · thự + đằng + qua + mạn nghĩa thành phần: thự + đằng + qua + mạn Nghĩa ViệtCihui Dây khoai dây dưa