薰沐以待 huân mộc dĩ đãi Hán Việt: huân mộc dĩ đãi Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 沐 (mộc) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việthuân mộc dĩ đãiCấu tạo薰 + 沐 + 以 + 待 · huân + mộc + dĩ + đãi nghĩa thành phần: huân + mộc + dĩ + đãi Nghĩa EngCihui 薰沐以待 ūnmùyǐdài f.e. perfume and bathe oneself in anticipation of meeting someone