薰蕕同器
huân du đồng khí
Hán Việt: huân du đồng khí · Pinyin: xūn yóu tóng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 薰:香草,比喻善类;莸:臭草,比喻恶物。香草和臭草放在一起。比喻善恶同处,恶者掩善。
- Tân Hoa Tự Điển 薰香草,比喻善类;莸臭草,比喻恶物。香草和臭草放在一起。比喻善恶同处,恶者掩善。
Eng
- Cihui 薰蕕同器 ūnyóutóngqì id. good coexists with evil