薰蕕有別 xūn yóu yǒu bié · huân du hữu biệt Hán Việt: huân du hữu biệt · Pinyin: xūn yóu yǒu bié Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 蕕 (du) + 有 (hữu) + 別 (biệt)Pinyinxūn yóu yǒu biéHán Việthuân du hữu biệtCấu tạo薰 + 蕕 + 有 + 別 · huân + du + hữu + biệt nghĩa thành phần: huân + du + hữu + biệt