薰蕕無辨 xūn yóu wú biàn · huân du vô biện Hán Việt: huân du vô biện · Pinyin: xūn yóu wú biàn Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 蕕 (du) + 無 (vô) + 辨 (biện)Pinyinxūn yóu wú biànHán Việthuân du vô biệnCấu tạo薰 + 蕕 + 無 + 辨 · huân + du + vô + biện nghĩa thành phần: huân + du + vô + biện