薰蕕錯雜 xūn yóu cuò zá · huân du thác tạp Hán Việt: huân du thác tạp · Pinyin: xūn yóu cuò zá Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 蕕 (du) + 錯 (thác) + 雜 (tạp)Pinyinxūn yóu cuò záHán Việthuân du thác tạpCấu tạo薰 + 蕕 + 錯 + 雜 · huân + du + thác + tạp nghĩa thành phần: huân + du + thác + tạp