薰香荀令 xūn xiāng xún lìng · huân hương tuân lệnh Hán Việt: huân hương tuân lệnh · Pinyin: xūn xiāng xún lìng Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 香 (hương) + 荀 (tuân) + 令 (lệnh)Pinyinxūn xiāng xún lìngHán Việthuân hương tuân lệnhCấu tạo薰 + 香 + 荀 + 令 · huân + hương + tuân + lệnh nghĩa thành phần: huân + hương + tuân + lệnh