薶血加書 mái xuè jiā shū · mai huyết gia thư Hán Việt: mai huyết gia thư · Pinyin: mái xuè jiā shū Tổng quan Cấu tạo: 薶 (mai) + 血 (huyết) + 加 (gia) + 書 (thư)Pinyinmái xuè jiā shūHán Việtmai huyết gia thưCấu tạo薶 + 血 + 加 + 書 · mai + huyết + gia + thư nghĩa thành phần: mai + huyết + gia + thư