藁城县

gǎo chéng xiàncảo thành huyền

Hán Việt: cảo thành huyền · Pinyin: gǎo chéng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 藁 (cảo) + 城 (thành) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cao Thành

Đức

  • Handedict Kreis Gaocheng (Provinz Hebei, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藁城区 · 藁城市 · 藁城