藁城市

gǎo chéng shìcảo thành thị

Hán Việt: cảo thành thị · Pinyin: gǎo chéng shì

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊

Cấu tạo: 藁 (cảo) + 城 (thành) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 石家庄, Hà Bắc

Đức

  • Handedict Gaocheng

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市化 · 藁城区 · 城市 · 城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民