藉故推脫 tạ cố thôi thoát Hán Việt: tạ cố thôi thoát Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 故 (cố) + 推 (thôi) + 脫 (thoát)Hán Việttạ cố thôi thoátCấu tạo藉 + 故 + 推 + 脫 · tạ + cố + thôi + thoát nghĩa thành phần: tạ + cố + thôi + thoát Nghĩa EngCihui excuse oneself from