藉故推辭 jiè gù tuī cí · tạ cố thôi từ Hán Việt: tạ cố thôi từ · Pinyin: jiè gù tuī cí Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 故 (cố) + 推 (thôi) + 辭 (từ)Pinyinjiè gù tuī cíHán Việttạ cố thôi từCấu tạo藉 + 故 + 推 + 辭 · tạ + cố + thôi + từ nghĩa thành phần: tạ + cố + thôi + từ