藉由教而學 jiè yóu jiào ér xué · tạ do giáo nhi học Hán Việt: tạ do giáo nhi học · Pinyin: jiè yóu jiào ér xué Tổng quan Cấu tạo: 藉 (tạ) + 由 (do) + 教 (giáo) + 而 (nhi) + 學 (học)Pinyinjiè yóu jiào ér xuéHán Việttạ do giáo nhi họcCấu tạo藉 + 由 + 教 + 而 + 學 · tạ + do + giáo + nhi + học nghĩa thành phần: tạ + do + giáo + nhi + học