藍本印刷 lán běn yìn shuà · lam bổn ấn xoát Hán Việt: lam bổn ấn xoát · Pinyin: lán běn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 本 (bổn) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinlán běn yìn shuàHán Việtlam bổn ấn xoátCấu tạo藍 + 本 + 印 + 刷 · lam + bổn + ấn + xoát nghĩa thành phần: lam + bổn + ấn + xoát