藍海策略 lán hǎi cè lüè · lam hải sách lược Hán Việt: lam hải sách lược · Pinyin: lán hǎi cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 海 (hải) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyinlán hǎi cè lüèHán Việtlam hải sách lượcCấu tạo藍 + 海 + 策 + 略 · lam + hải + sách + lược nghĩa thành phần: lam + hải + sách + lược